| 51 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LNG vào phương tiện vận tải | 2000376 | Kinh doanh khí |
| 52 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LPG vào chai | 2000207 | Kinh doanh khí |
| 53 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LPG vào phương tiện vận tải | 1000425 | Kinh doanh khí |
| 54 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LPG vào xe bồn | 2000187 | Kinh doanh khí |
| 55 | Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán LNG | 2000166 | Kinh doanh khí |
| 56 | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, sửa chữa chai LPG | 1000475 | Kinh doanh khí |
| 57 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, sửa chữa chai LPG | 1000455 | Kinh doanh khí |
| 58 | Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, sửa chữa chai LPG | 1000742 | Kinh doanh khí |
| 59 | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất chai LPG mini | 2000304 | Kinh doanh khí |
| 60 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất chai LPG mini | 1000709 | Kinh doanh khí |
| 61 | Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất chai LPG mini | 1000704 | Kinh doanh khí |
| 62 | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu LPG | 2001424 | Kinh doanh khí |
| 63 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu LPG | 1000510 | Kinh doanh khí |
| 64 | Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu LPG | 1000491 | Kinh doanh khí |
| 65 | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu LNG | 1005184 | Kinh doanh khí |
| 66 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu LNG | 1005372 | Kinh doanh khí |
| 67 | Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu LNG | 1000649 | Kinh doanh khí |
| 68 | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu CNG | 1000706 | Kinh doanh khí |
| 69 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu CNG | 1000387 | Kinh doanh khí |
| 70 | Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu CNG | 2000146 | Kinh doanh khí |
| 71 | Đăng ký dấu nghiệp vụ giám định thương mại | 1005190 | Giám định thương mại |
| 72 | Đăng ký thay đổi dấu nghiệp vụ giám định thương mại | 2000110 | Giám định thương mại |
| 73 | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá | 2000637 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 74 | Cấp Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá | 2000626 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 75 | Cấp Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) | 2001646 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 76 | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá | 2000640 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 77 | Cấp lại Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá | 2000622 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 78 | Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) | 2001630 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 79 | Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá | 2000197 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 80 | Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá | 2000204 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 81 | Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) | 2001636 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 82 | Cấp Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô từ 3 triệu lít/năm trở lên) | 1004021 | Lưu thông hàng hóa trong nước |
| 83 | Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô từ 3 triệu lít/năm trở lên) | 1003992 | Lưu thông hàng hóa trong nước |
| 84 | Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô từ 3 triệu lít/năm trở lên) | 1004007 | Lưu thông hàng hóa trong nước |
| 85 | Nhập khẩu máy móc, thiết bị chuyên ngành thuốc lá | 1000667 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 86 | Cấp Giấy phép chế biến nguyên liệu thuốc lá | 1000981 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 87 | Cấp lại Giấy phép chế biến nguyên liệu thuốc lá | 1000948 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 88 | Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép chế biến nguyên liệu thuốc lá | 1000911 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 89 | Nhập khẩu thuốc lá nhằm mục đích phi thương mại | 2000209 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 90 | Chấp thuận đầu tư đổi mới thiết bị, công nghệ, đầu tư sản xuất thuốc lá xuất khẩu, gia công thuốc lá xuất khẩu, di chuyển địa điểm theo quy hoạch; đầu tư chế biến nguyên liệu thuốc lá | 1000162 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 91 | Chấp thuận nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn điếu thuốc lá để sản xuất sản phẩm thuốc lá xuất khẩu hoặc gia công xuất khẩu sản phẩm thuốc lá | 1000172 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 92 | Chấp thuận nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá để chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu hoặc gia công chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu | 1000949 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 93 | Nhượng bán, xuất khẩu, tái xuất, thanh lý máy móc thiết bị chuyên ngành thuốc lá của các doanh nghiệp sản xuất thuốc lá, chế biến nguyên liệu thuốc lá | 1013780 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 94 | Nhượng bán, xuất khẩu, tái xuất, thanh lý máy móc thiết bị chuyên ngành thuốc lá của các doanh nghiệp sản xuất thuốc lá, chế biến nguyên liệu thuốc lá | 1013780 | Công nghiệp tiêu dùng |
| 95 | Thông báo chấm dứt hoạt động bán hàng đa cấp tại địa phương | 2000619 | Quản lý bán hàng đa cấp |
| 96 | Chấm dứt hoạt động bán hàng đa cấp | 2001573 | Quản lý bán hàng đa cấp |
| 97 | Đăng ký hoạt động bán hàng đa cấp tại địa phương | 2000309 | Quản lý bán hàng đa cấp |
| 98 | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung hoạt động bán hàng đa cấp tại địa phương | 2000631 | Quản lý bán hàng đa cấp |
| 99 | Thông báo tổ chức hội nghị, hội thảo, đào tạo về bán hàng đa cấp | 2000609 | Quản lý bán hàng đa cấp |
| 100 | Công nhận chương trình đào tạo kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp | 1003705 | Quản lý bán hàng đa cấp |