| 1351 | Đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài | 2000513 | Hộ tịch |
| 1352 | Đăng ký kết hôn | 1000894 | Hộ tịch |
| 1353 | Đăng ký nhận cha, mẹ, con | 1001022 | Hộ tịch |
| 1354 | Đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con | 1000689 | Hộ tịch |
| 1355 | Đăng ký lại khai sinh | 1004884 | Hộ tịch |
| 1356 | Đăng ký lại khai tử | 1005461 | Hộ tịch |
| 1357 | Đăng ký lại kết hôn | 1004746 | Hộ tịch |
| 1358 | Đăng ký khai sinh lưu động | 1003583 | Hộ tịch |
| 1359 | Đăng ký khai tử lưu động | 1000419 | Hộ tịch |
| 1360 | Đăng ký kết hôn lưu động | 1000593 | Hộ tịch |
| 1361 | Đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân | 1004772 | Hộ tịch |
| 1362 | Đăng ký giám hộ | 1004837 | Hộ tịch |
| 1363 | Đăng ký chấm dứt giám hộ | 1004845 | Hộ tịch |
| 1364 | Đăng ký giám sát việc giám hộ | 3000323 | Hộ tịch |
| 1365 | Đăng ký chấm dứt giám sát việc giám hộ | 3000322 | Hộ tịch |
| 1366 | Thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc có yếu tố nước ngoài | 2000748 | Hộ tịch |
| 1367 | Cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 1004873 | Hộ tịch |
| 1368 | Nhập quốc tịch Việt Nam ở trong nước | 2002039 | Quốc tịch |
| 1369 | Thôi quốc tịch Việt Nam ở trong nước | 2002036 | Quốc tịch |
| 1370 | Trở lại quốc tịch Việt Nam ở trong nước | 2002038 | Quốc tịch |
| 1371 | Cấp Giấy xác nhận có quốc tịch Việt Nam ở trong nước | 1005136 | Quốc tịch |
| 1372 | Cấp Giấy xác nhận là người gốc Việt Nam | 2001895 | Quốc tịch |
| 1373 | Cấp giấy xác nhận công dân việt nam ở trong nước đủ điều kiện nhận trẻ em nước ngoài làm con nuôi | 1003198 | Nuôi con nuôi |
| 1374 | Thủ tục Giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài đối với trẻ em sống ở cơ sở nuôi dưỡng | 1003976 | Nuôi con nuôi |
| 1375 | Thủ tục Giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài đối với trường hợp cha dượng, mẹ kế nhận con riêng của vợ hoặc chồng; cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận cháu làm con nuôi | 1004878 | Nuôi con nuôi |
| 1376 | Giải quyết việc người nước ngoài thường trú ở Việt Nam nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi | 1003160 | Nuôi con nuôi |
| 1377 | Đăng ký lại việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài | 1003179 | Nuôi con nuôi |
| 1378 | Ghi vào Sổ đăng ký nuôi con nuôi việc nuôi con nuôi đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài | 2002363 | Nuôi con nuôi |
| 1379 | Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước | 2001263 | Nuôi con nuôi |
| 1380 | Đăng ký lại việc nuôi con nuôi trong nước | 2001255 | Nuôi con nuôi |
| 1381 | Cấp thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý | 2000587 | Trợ giúp pháp lý |
| 1382 | Cấp lại thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý | 2000518 | Trợ giúp pháp lý |
| 1383 | Đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý | 2000596 | Trợ giúp pháp lý |
| 1384 | Thay đổi nội dung giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý | 1001233 | Trợ giúp pháp lý |
| 1385 | Thủ tục chấm dứt tham gia trợ giúp pháp lý | 2000840 | Trợ giúp pháp lý |
| 1386 | Yêu cầu trợ giúp pháp lý | 2000829 | Trợ giúp pháp lý |
| 1387 | Thay đổi người thực hiện trợ giúp pháp lý | 2001687 | Trợ giúp pháp lý |
| 1388 | Lựa chọn, ký hợp đồng với tổ chức hành nghề luật sư, tổ chức tư vấn pháp luật | 2000970 | Trợ giúp pháp lý |
| 1389 | Cấp lại giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý | 2000954 | Trợ giúp pháp lý |
| 1390 | Lựa chọn, ký hợp đồng với Luật sư | 2000977 | Trợ giúp pháp lý |
| 1391 | Giải quyết khiếu nại về Trợ giúp pháp lý | 2000592 | Trợ giúp pháp lý |
| 1392 | Rút yêu cầu trợ giúp pháp lý của người được trợ giúp pháp lý | 2001680 | Trợ giúp pháp lý |
| 1393 | Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư | 1002032 | Luật sư |
| 1394 | Đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư | 1002010 | Luật sư |
| 1395 | Thay đổi người đại diện theo pháp luật của Văn phòng luật sư, công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên | 1002055 | Luật sư |
| 1396 | Thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty luật hợp danh | 1002079 | Luật sư |
| 1397 | Đăng ký hoạt động của chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư | 1002099 | Luật sư |
| 1398 | Đăng ký hành nghề luật sư với tư cách cá nhân | 1002153 | Luật sư |
| 1399 | Đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài | 1002181 | Luật sư |
| 1400 | Thay đổi nội dung Giấy đăng ký hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài | 1002198 | Luật sư |